蝸輪 oa luân Hán Việt: oa luân Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 輪 (luân)Hán Việtoa luânCấu tạo蝸 + 輪 · oa + luân nghĩa thành phần: oa + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩軸在空間中成直交齧合時常用的齒輪。齒輪轉速比可達一○○以上。因具有不逆轉的特性,故常用於起重機的升降。EngCihui 蝸輪 wōlún n. worm gear/wheel