蟊^ máo ^ Pinyin: máo ^ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种青色的小蝉。 Cấu tạo: 蟊 (mâu) + ^Pinyinmáo ^Cấu tạo蟊 + ^ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种青色的小蝉。 Từ liên quan Gần nghĩa蟊贼 · 蟊疾 · 蟊虿 · 蟊蜮 · 蟊螟 · 蟊蠆 · 蟊食