蟊^

máo ^

Pinyin: máo ^

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + ^

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种青色的小蝉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种青色的小蝉。