蟜蟜 jiǎo jiǎo·kiểu kiểu Hán Việt: kiểu kiểu · Pinyin: jiǎo jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勇武貌。蟜﹐通"矫"。 Cấu tạo: 𫊸 (kiểu) + 𫊸 (kiểu)Pinyinjiǎo jiǎoHán Việtkiểu kiểuCấu tạo𫊸 + 𫊸 · kiểu + kiểu nghĩa thành phần: kiểu + kiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勇武貌。蟜﹐通"矫"。