蚁众 nghĩ chúng Hán Việt: nghĩ chúng Tổng quan Cấu tạo: 蚁 (nghĩ) + 众 (chúng)Hán Việtnghĩ chúngCấu tạo蚁 + 众 · nghĩ + chúng nghĩa thành phần: nghĩ + chúng