行為藝術家

xíng wéi yì shù jiāhành vi nghệ thuật gia

Hán Việt: hành vi nghệ thuật gia · Pinyin: xíng wéi yì shù jiā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【行為藝術家・行为艺术家】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "performance artist"]]]}]

Cấu tạo: 行 (hành) + 為 (vi) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ performance artist

Eng

  • Cihui performance artist
  • Tần suất từ performance artist

Từ liên quan

Gần nghĩa

行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的 · 行为不正 · 行为不端