衝突理論

chōng tú lǐ lùnxung đột lí luận

Hán Việt: xung đột lí luận · Pinyin: chōng tú lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết xung đột

Đức

  • Handedict Konfliktsoziologie (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理論基礎 · 理論貢獻 · 理論上 · 理論化 · 理论地 · 理論家 · 理论的