衱蝓

jié yú

Pinyin: jié yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜘蛛的别名。

Cấu tạo: 衱 + 蝓 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衱袶 · 衱裩