衿𫋻 jīn guì Pinyin: jīn guì Tổng quan Cấu tạo: 衿 (câm) + 𫋻Pinyinjīn guìCấu tạo衿 + 𫋻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衿褵。指婚配。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衿褵。指婚配。