衿1.

Tổng quan

[hvdtd] ạt áo — Giải áo, đai áo — Cũng đọc là Khâm

Cấu tạo: 衿 (câm) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ạt áo — Giải áo, đai áo — Cũng đọc là Khâm