衿2. Tổng quan Cái vạt áo — Cái giải áo — Cũng đọc Câm Cấu tạo: 衿 (câm) + 2 + .Cấu tạo衿 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ái vạt áo — Cái giải áo — Cũng đọc Câm