袃蒯

chài kuǎi

Pinyin: chài kuǎi

Tổng quan

Cấu tạo: + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺鲠。比喻心里的嫌隙或不快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺鲠。比喻心里的嫌隙或不快。