裏學 lǐ xué · lí học Hán Việt: lí học · Pinyin: lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 學 (học)Pinyinlǐ xuéHán Việtlí họcCấu tạo裏 + 學 · lí + học nghĩa thành phần: lí + học