褷褷

shī shī

Pinyin: shī shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众多貌。 2.羽毛丰盛貌。 3.形容服饰美盛。

Cấu tạo: 褷 + 褷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。 2.羽毛丰盛貌。 3.形容服饰美盛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

褷翎