要塞坚固的

yếu tắc kiên cố đích

Hán Việt: yếu tắc kiên cố đích

Tổng quan

không thể đánh chiếm được, vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được, có thể thụ tinh (trứng)

Cấu tạo: 要 (yếu) + 塞 (tắc) + 堅 (kiên) + 固 (cố) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vững chắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

要塞司令