覯止 gòu zhǐ · cấu chỉ Hán Việt: cấu chỉ · Pinyin: gòu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 覯 (cấu) + 止 (chỉ)Pinyingòu zhǐHán Việtcấu chỉCấu tạo覯 + 止 · cấu + chỉ nghĩa thành phần: cấu + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相遇、相見。唐.蔣防《霍小玉傳》:「雖乏文藻,心嘗樂賢。仰公聲華,常思覯止。」