观见 quan kiến Hán Việt: quan kiến Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 见 (kiến)Hán Việtquan kiếnCấu tạo观 + 见 · quan + kiến nghĩa thành phần: quan + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看見。《韓非子.外儲說.左上》:「王曰:『吾欲觀見之。』客曰:『臣請之舍取之。』因逃。」