觀釁
quan hấn
Hán Việt: quan hấn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等待機會,有所企圖。《左傳.宣公十二年》:「會聞用師,觀釁而動。」
Eng
- Cihui 觀釁 uānxìn v.o. <wr.> look for an opportunity (to take action or start sth.)
Hán Việt: quan hấn