觀釁 quan hấn Hán Việt: quan hấn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 釁 (hấn)Hán Việtquan hấnCấu tạo觀 + 釁 · quan + hấn nghĩa thành phần: quan + hấn Nghĩa EngCihui 觀釁 uānxìn v.o. <wr.> look for an opportunity (to take action or start sth.)