观1.

Tổng quan

hìn xem kĩ lưỡng — Điều xem thấy — Điều ý thức được. Thấy trong lòng. Xem Quan niệm 觀念.

Cấu tạo: (quan) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn xem kĩ lưỡng — Điều xem thấy — Điều ý thức được. Thấy trong lòng. Xem Quan niệm 觀念.