规则之外总有例外

guīzé zhīwài zǒng yǒu lìwàiquy tắc chi ngoại tổng hữu lệ ngoại

Hán Việt: quy tắc chi ngoại tổng hữu lệ ngoại · Pinyin: guīzé zhīwài zǒng yǒu lìwài

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 之 (chi) + 外 (ngoại) + 總 (tổng) + 有 (hữu) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui there is an exception to every rule