言廢

yán fèi ngôn phế

Hán Việt: ngôn phế · Pinyin: yán fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说的话不被采纳。语出《论语.卫灵公》﹕"君子不以言举人﹐不以人废言。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说的话不被采纳。语出《论语.卫灵公》﹕"君子不以言举人﹐不以人废言。"