言廢 yán fèi · ngôn phế Hán Việt: ngôn phế · Pinyin: yán fèi Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 廢 (phế)Pinyinyán fèiHán Việtngôn phếCấu tạo言 + 廢 · ngôn + phế nghĩa thành phần: ngôn + phế