言肆 yán sì · ngôn tứ Hán Việt: ngôn tứ · Pinyin: yán sì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 肆 (tứ)Pinyinyán sìHán Việtngôn tứCấu tạo言 + 肆 · ngôn + tứ nghĩa thành phần: ngôn + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓说话的声音失常。Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话的声音失常。