言觀

yán guān ngôn quan

Hán Việt: ngôn quan · Pinyin: yán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看。言﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看。言﹐助词。