訌訌 hồng hồng Hán Việt: hồng hồng Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 讧 (hồng)Hán Việthồng hồngCấu tạo讧 + 讧 · hồng + hồng nghĩa thành phần: hồng + hồng Từ liên quan Gần nghĩa訌亂 · 訌侮 · 訌潰 · 訌熾 · 訌爭 · 訌詐 · 訌賊 · 訌阻