𬣙谟 hu mô Hán Việt: hu mô Tổng quan Cấu tạo: 𬣙 (hu) + 谟 (mô)Hán Việthu môCấu tạo𬣙 + 谟 · hu + mô nghĩa thành phần: hu + mô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遠大的謀略。《詩經.大雅.抑》:「訏謨定命,遠猶辰告。」