𫍙𫍙
di di
Hán Việt: di di · Pinyin: yí yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢自信,不聽人言的樣子。《孟子.告子下》:「訑訑之聲音顏色,拒人於千里之外。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洋洋自得貌﹐沾沾自喜貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洋洋自得貌﹐沾沾自喜貌。
Hán Việt: di di · Pinyin: yí yí