训传 huấn truyện Hán Việt: huấn truyện Tổng quan Cấu tạo: 训 (huấn) + 传 (truyện)Hán Việthuấn truyệnCấu tạo训 + 传 · huấn + truyện nghĩa thành phần: huấn + truyện