訕訕

shàn shàn san san

Hán Việt: san san · Pinyin: shàn shàn

Tổng quan

xấu hổ

Cấu tạo: (san) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 難為情的樣子。《金瓶梅》第六八回:「那王姑子便一聲兒不言語,訕訕的坐了一回,往薛姑子家嚷去了。」《紅樓夢》第九回:「香憐反討了沒趣,連秦鐘也訕訕的,各歸坐位去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞惭貌﹔难为情的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞惭貌﹔难为情的样子。

Eng

  • CC-CEDICT embarrassed
  • Cihui embarrassed