許下願心

xǔ xià yuàn xīnhứa hạ nguyện tâm

Hán Việt: hứa hạ nguyện tâm · Pinyin: xǔ xià yuàn xīn

Tổng quan

thể hiện điều ước (với thần linh)

Cấu tạo: 許 (hứa) + 下 (hạ) + 願 (nguyện) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bày tỏ ước nguyện
  • Google Alex v6 thể hiện ước nguyện

Eng

  • Cihui to express a wish (to a deity)