誻誻

tà tà

Pinyin: tà tà

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話多的樣子。《荀子.正名》:「故愚者之言,芴然而粗,嘖然而不類,誻誻然而沸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多言貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言貌。