调贴 điều thiếp Hán Việt: điều thiếp Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 贴 (thiếp)Hán Việtđiều thiếpCấu tạo调 + 贴 · điều + thiếp nghĩa thành phần: điều + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 順從,馴服。《醒世姻緣傳》第四○回:「狄婆子問:『你纔說他媳婦不大調貼,是怎麼?』」