调马 điều mã Hán Việt: điều mã Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 马 (mã)Hán Việtđiều mãCấu tạo调 + 马 · điều + mã nghĩa thành phần: điều + mã Nghĩa jaJMdict horse training or breaking