諂驕

siểm kiêu

Hán Việt: siểm kiêu

Tổng quan

Nói tắt của thành ngữ Siểm thượng kiêu hạ, nghĩa là nịnh hót với người trên và lên mặt với kẻ dưới, chỉ tư cách xấu xa của kẻ tiểu nhân

Cấu tạo: 谄 (siểm) + 骄 (kiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh trên kiêu dưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

諂佞 · 諂媚 · 諂曲 · 諂笑 · 諂詐 · 諂諛 · 谄媚 · 谄笑