谍员

điệp viên

Hán Việt: điệp viên

Tổng quan

gười dò xét tình hình bên địch. điệp viên điệp viên ☆Người dò xét tình hình bên địch.

Cấu tạo: (điệp) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười dò xét tình hình bên địch. điệp viên điệp viên ☆Người dò xét tình hình bên địch.