𫍰𫍰

Tổng quan

ẻ sợ hãi. tai tai tai tai ☆Vẻ sợ hãi.

Cấu tạo: 𫍰 + 𫍰

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ sợ hãi. tai tai tai tai ☆Vẻ sợ hãi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害怕、恐懼的樣子。《荀子.議兵》:「諰諰然常恐天下之一合而軋己也。」宋.王安石〈上仁宗皇帝言事書〉:「四方有志之士,諰諰然常恐天下之不久安。」