诸孙 chư tôn Hán Việt: chư tôn Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 孙 (tôn)Hán Việtchư tônCấu tạo诸 + 孙 · chư + tôn nghĩa thành phần: chư + tôn