謁言 yè yán · yết ngôn Hán Việt: yết ngôn · Pinyin: yè yán Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 言 (ngôn)Pinyinyè yánHán Việtyết ngônCấu tạo謁 + 言 · yết + ngôn nghĩa thành phần: yết + ngôn