𫍲见 xiǎo jiàn · tiểu kiến Hán Việt: tiểu kiến · Pinyin: xiǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 𫍲 (tiểu) + 见 (kiến)Pinyinxiǎo jiànHán Việttiểu kiếnCấu tạo𫍲 + 见 · tiểu + kiến nghĩa thành phần: tiểu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅见。Tân Hoa Tự Điển 1.浅见。