謞謞

hè hè

Pinyin: hè hè

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幸災樂禍、助紂為虐。《爾雅.釋訓》:「謔謔謞謞,崇讒慝也。」宋.邢昺.疏:「言樂禍助虐增譖惡也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛烈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛烈貌。