證書撤銷清單

chứng thư triệt tiêu thanh đan

Hán Việt: chứng thư triệt tiêu thanh đan

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 書 (thư) + 撤 (triệt) + 銷 (tiêu) + 清 (thanh) + 單 (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui certificate revocation list