𫍢𫍢
nao nao
Hán Việt: nao nao
Tổng quan
tranh luận; cãi nhau; tiếng cãi nhau; tiếng tranh luận。爭辯。引申指爭辯的聲音。
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh luận; cãi nhau; tiếng cãi nhau; tiếng tranh luận。爭辯。引申指爭辯的聲音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.爭辯聲。漢.揚雄《法言.寡見》:「譊譊者,天下皆訟也。」 2.怒叫聲。漢.無名氏〈孤兒行〉:「里中一何譊譊,願欲寄尺書,將與地下父母,兄嫂難與久居!」