识1. Tổng quan iết. Hiểu biết. Td: Trí thức — Quen biết. Cấu tạo: 识 (thức) + 1 + .Cấu tạo识 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui iết. Hiểu biết. Td: Trí thức — Quen biết.