譙勵 qiáo lì · tiếu lệ Hán Việt: tiếu lệ · Pinyin: qiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 勵 (lệ)Pinyinqiáo lìHán Việttiếu lệCấu tạo譙 + 勵 · tiếu + lệ nghĩa thành phần: tiếu + lệ