譙閣 qiáo gé · tiếu các Hán Việt: tiếu các · Pinyin: qiáo gé Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 閣 (các)Pinyinqiáo géHán Việttiếu cácCấu tạo譙 + 閣 · tiếu + các nghĩa thành phần: tiếu + các