讀1.

Tổng quan

[hvdtd] ọc chữ. Đọc sách — Một âm là Đậu. Xem Đậu

Cấu tạo: 读 (độc) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ọc chữ. Đọc sách — Một âm là Đậu. Xem Đậu