讜言
đảng ngôn
Hán Việt: đảng ngôn · Pinyin: dǎng yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正直美善的言論。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「吾久不見班生,今日復聞讜言!」
Eng
- Cihui 讜言 ǎngyán n. <wr.> 1. outspoken remarks 2. proper words
Hán Việt: đảng ngôn · Pinyin: dǎng yán