讦夺

jié duókiết đoạt

Hán Việt: kiết đoạt · Pinyin: jié duó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓受攻讦而被夺官。

Cấu tạo: 訐 (kiết) + 奪 (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受攻讦而被夺官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夺偶 · 夺冠 · 夺占 · 夺去 · 夺取 · 夺回 · 夺得 · 夺志