訐奪 jié duó · kiết đoạt Hán Việt: kiết đoạt · Pinyin: jié duó Tổng quan Cấu tạo: 訐 (kiết) + 奪 (đoạt)Pinyinjié duóHán Việtkiết đoạtCấu tạo訐 + 奪 · kiết + đoạt nghĩa thành phần: kiết + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受攻讦而被夺官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受攻讦而被夺官。