设备维修提高生产率

shè bèi wéi xiū tí gāo shēng chǎn lǜthiết bị duy tu đề cao sanh sản suất

Hán Việt: thiết bị duy tu đề cao sanh sản suất · Pinyin: shè bèi wéi xiū tí gāo shēng chǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 維 (duy) + 修 (tu) + 提 (đề) + 高 (cao) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo trì tăng năng suất

Đức

  • Handedict Wartung zur Steigerung der Produktivität (S, Wirtsch)