访讯 phóng tấn Hán Việt: phóng tấn Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 讯 (tấn)Hán Việtphóng tấnCấu tạo访 + 讯 · phóng + tấn nghĩa thành phần: phóng + tấn